Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:24:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001282 | ||
02:24:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
02:24:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006504 | ||
02:24:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
02:24:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013426 | ||
02:24:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:24:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006431 | ||
02:24:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
02:23:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
02:23:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
02:23:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002706 | ||
02:23:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 | ||
02:23:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000549 | ||
02:23:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000045 | ||
02:23:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000043 | ||
02:23:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
02:23:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00030187 | ||
02:23:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001022 | ||
02:22:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012301 | ||
02:22:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000944 |
