Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:15:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012949 | ||
03:15:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
03:15:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001164 | ||
03:15:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000969 | ||
03:14:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000867 | ||
03:14:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
03:14:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000719 | ||
03:14:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002862 | ||
03:14:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
03:14:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 | ||
03:14:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011803 | ||
03:14:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
03:14:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
03:14:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000157 | ||
03:14:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002327 | ||
03:14:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
03:13:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
03:13:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003218 | ||
03:13:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000367 | ||
03:13:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 |
