Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:14:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00016236 | ||
02:14:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014317 | ||
02:14:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001784 | ||
02:14:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006911 | ||
02:14:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014635 | ||
02:14:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006029 | ||
02:13:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010253 | ||
02:13:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001993 | ||
02:13:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
02:13:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000142 | ||
02:13:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002866 | ||
02:13:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000729 | ||
02:13:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003313 | ||
02:13:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00020049 | ||
02:13:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005265 | ||
02:13:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000122 | ||
02:13:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00020296 | ||
02:13:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00026979 | ||
02:13:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00039139 | ||
02:13:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00010904 |
