Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:36:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012057 | ||
04:36:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
04:36:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013024 | ||
04:36:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000851 | ||
04:36:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
04:36:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002708 | ||
04:36:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
04:36:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
04:36:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:36:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001004 | ||
04:36:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000893 | ||
04:35:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014802 | ||
04:35:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002672 | ||
04:35:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:35:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
04:35:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001236 | ||
04:35:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008343 | ||
04:35:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012704 | ||
04:35:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000636 | ||
04:35:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 |
