Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:26:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
04:26:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000812 | ||
04:26:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
04:25:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:25:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000121 | ||
04:25:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003384 | ||
04:25:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
04:25:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
04:25:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000871 | ||
04:25:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003866 | ||
04:25:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
04:24:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001281 | ||
04:24:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
04:24:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
04:24:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
04:24:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000054 | ||
04:24:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
04:24:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000983 | ||
04:24:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000483 | ||
04:24:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002153 |
