Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:05:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000521 | ||
06:05:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000798 | ||
06:04:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001697 | ||
06:04:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012388 | ||
06:04:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001577 | ||
06:04:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:04:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000968 | ||
06:04:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008774 | ||
06:04:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
06:03:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00027934 | ||
06:03:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004317 | ||
06:03:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002945 | ||
06:03:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003748 | ||
06:03:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001137 | ||
06:03:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010656 | ||
06:03:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000237 | ||
06:03:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001661 | ||
06:02:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001143 | ||
06:02:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00036514 | ||
06:02:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003659 |
