Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:04:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000886 | ||
02:04:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001175 | ||
02:04:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000042 | ||
02:04:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001385 | ||
02:03:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
02:03:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
02:03:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000986 | ||
02:03:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000417 | ||
02:03:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000709 | ||
02:03:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000366 | ||
02:03:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
02:03:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
02:03:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:03:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000049 | ||
02:03:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000881 | ||
02:02:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002022 | ||
02:02:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007159 | ||
02:02:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000672 | ||
02:02:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
02:02:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012297 |
