Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:28:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000424 | ||
02:28:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000931 | ||
02:28:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001496 | ||
02:28:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006424 | ||
02:28:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001013 | ||
02:28:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
02:27:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
02:27:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001565 | ||
02:27:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
02:27:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000925 | ||
02:27:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002092 | ||
02:27:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
02:27:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002174 | ||
02:27:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003174 | ||
02:27:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
02:27:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
02:26:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001675 | ||
02:26:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
02:26:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
02:26:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
