Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:46:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000428 | ||
22:46:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000778 | ||
22:46:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
22:45:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000633 | ||
22:45:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:45:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012871 | ||
22:45:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
22:45:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
22:45:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
22:45:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
22:45:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001569 | ||
22:45:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001109 | ||
22:45:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00018954 | ||
22:45:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001986 | ||
22:44:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001376 | ||
22:44:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
22:44:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
22:44:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000044 | ||
22:44:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
22:44:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 |
