Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:59:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001154 | ||
07:59:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:59:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
07:59:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000418 | ||
07:59:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
07:59:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000487 | ||
07:58:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001162 | ||
07:58:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012117 | ||
07:58:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000165 | ||
07:58:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000466 | ||
07:58:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001555 | ||
07:58:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000341 | ||
07:58:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
07:58:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
07:57:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
07:57:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:57:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
07:57:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
07:56:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
07:56:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002838 |
