Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:07:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
09:07:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001394 | ||
09:07:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000618 | ||
09:07:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002676 | ||
09:06:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
09:06:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000083 | ||
09:06:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
09:06:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00013646 | ||
09:06:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003441 | ||
09:06:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001173 | ||
09:06:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
09:06:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
09:06:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004953 | ||
09:05:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:05:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013064 | ||
09:05:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00012969 | ||
09:05:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001518 | ||
09:05:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005743 | ||
09:05:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013503 | ||
09:05:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007837 |
