Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:56:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
05:56:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
05:56:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
05:56:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
05:56:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000655 | ||
05:56:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:56:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
05:56:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000652 | ||
05:55:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
05:55:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
05:55:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000936 | ||
05:55:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000249 | ||
05:55:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:55:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002139 | ||
05:55:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000321 | ||
05:54:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000397 | ||
05:54:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000471 | ||
05:54:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
05:54:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
05:54:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000736 |
