Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:29:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012769 | ||
13:29:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:28:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001693 | ||
13:28:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:28:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
13:28:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001122 | ||
13:28:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013283 | ||
13:28:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
13:28:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000835 | ||
13:27:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000197 | ||
13:27:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00026925 | ||
13:27:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001401 | ||
13:27:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
13:27:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001313 | ||
13:27:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000727 | ||
13:27:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003212 | ||
13:27:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004427 | ||
13:26:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
13:26:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012443 | ||
13:26:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013512 |
