Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:55:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001009 | ||
11:54:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000714 | ||
11:54:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013511 | ||
11:54:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
11:54:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
11:54:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
11:53:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
11:53:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002404 | ||
11:53:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000606 | ||
11:53:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000394 | ||
11:53:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000067 | ||
11:53:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000067 | ||
11:53:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014431 | ||
11:53:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001356 | ||
11:52:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014046 | ||
11:52:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000732 | ||
11:52:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
11:52:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
11:52:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000839 | ||
11:52:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003299 |
