Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:26:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003326 | ||
11:26:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004304 | ||
11:26:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007593 | ||
11:26:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
11:25:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000914 | ||
11:25:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
11:25:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001365 | ||
11:25:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
11:25:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
11:25:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009581 | ||
11:25:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004728 | ||
11:25:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000011 | ||
11:25:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
11:25:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020753 | ||
11:24:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
11:24:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000581 | ||
11:24:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013514 | ||
11:24:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020547 | ||
11:24:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003925 | ||
11:24:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001433 |
