Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:51:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
14:51:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
14:50:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002127 | ||
14:50:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
14:50:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
14:50:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020546 | ||
14:50:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000204 | ||
14:50:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001089 | ||
14:49:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:49:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000963 | ||
14:49:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013635 | ||
14:49:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
14:49:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002987 | ||
14:49:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000401 | ||
14:48:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:48:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
14:48:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013515 | ||
14:48:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000173 | ||
14:48:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000671 | ||
14:48:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 |
