Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:27:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006375 | ||
23:27:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000407 | ||
23:27:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
23:27:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012611 | ||
23:27:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000198 | ||
23:27:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:27:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
23:27:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000859 | ||
23:27:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000835 | ||
23:27:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
23:27:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000046 | ||
23:26:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
23:26:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014675 | ||
23:26:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
23:26:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003448 | ||
23:26:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:26:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001718 | ||
23:26:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012694 | ||
23:26:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
23:26:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 |
