Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:20:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001258 | ||
11:20:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005541 | ||
11:20:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
11:20:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017568 | ||
11:20:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:20:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
11:20:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
11:20:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
11:20:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001683 | ||
11:20:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000765 | ||
11:19:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001008 | ||
11:19:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013121 | ||
11:19:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000508 | ||
11:19:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
11:19:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:19:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001045 | ||
11:19:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
11:19:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001194 | ||
11:18:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
11:18:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 |
