Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:52:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:52:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000362 | ||
08:52:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:52:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001299 | ||
08:52:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
08:52:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013149 | ||
08:52:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:52:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016274 | ||
08:52:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:52:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003054 | ||
08:51:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001406 | ||
08:51:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001668 | ||
08:51:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
08:51:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001398 | ||
08:50:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000579 | ||
08:50:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:50:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
08:50:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015627 | ||
08:49:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
08:49:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001374 |
