Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:16:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
15:16:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014678 | ||
15:16:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001678 | ||
15:16:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006363 | ||
15:16:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:16:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000792 | ||
15:15:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
15:15:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
15:15:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
15:15:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001255 | ||
15:15:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
15:14:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
15:14:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
15:14:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001961 | ||
15:14:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
15:14:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001084 | ||
15:14:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
15:14:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000593 | ||
15:14:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
15:13:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 |
