Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:33:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012033 | ||
19:33:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
19:33:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003869 | ||
19:33:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003874 | ||
19:33:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001083 | ||
19:33:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001195 | ||
19:33:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000515 | ||
19:33:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:33:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000637 | ||
19:33:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000584 | ||
19:32:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001538 | ||
19:32:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000984 | ||
19:32:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
19:32:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000385 | ||
19:32:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:32:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00025264 | ||
19:32:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003085 | ||
19:32:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
19:32:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
19:32:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000817 |
