Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:34:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000108 | ||
15:34:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002708 | ||
15:34:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002472 | ||
15:34:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000502 | ||
15:34:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001579 | ||
15:34:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000878 | ||
15:34:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000608 | ||
15:34:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011889 | ||
15:34:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
15:34:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
15:34:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016592 | ||
15:33:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
15:33:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
15:33:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
15:33:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
15:33:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
15:32:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
15:32:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
15:32:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00030849 | ||
15:32:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 |
