Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:01:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
01:01:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000571 | ||
01:01:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
01:01:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013158 | ||
01:01:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 | ||
01:01:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000567 | ||
01:01:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
01:01:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002775 | ||
01:00:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
01:00:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001775 | ||
01:00:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007421 | ||
01:00:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
01:00:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000321 | ||
01:00:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
01:00:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000495 | ||
01:00:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
01:00:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
00:59:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000603 | ||
00:59:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000646 | ||
00:59:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 |
