Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:11:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005139 | ||
12:11:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000835 | ||
12:10:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001704 | ||
12:10:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002417 | ||
12:10:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014501 | ||
12:10:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001506 | ||
12:10:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000098 | ||
12:10:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016095 | ||
12:10:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
12:10:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000551 | ||
12:10:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
12:10:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
12:10:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002437 | ||
12:10:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001304 | ||
12:09:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001308 | ||
12:09:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003425 | ||
12:09:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002035 | ||
12:09:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005539 | ||
12:09:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000867 | ||
12:09:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000474 |
