Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:20:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011749 | ||
12:20:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
12:20:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
12:19:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
12:19:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005589 | ||
12:19:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000328 | ||
12:19:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000488 | ||
12:19:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000089 | ||
12:19:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000073 | ||
12:19:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
12:18:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000164 | ||
12:18:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000185 | ||
12:18:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003814 | ||
12:18:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
12:18:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 | ||
12:18:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010124 | ||
12:18:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
12:18:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
12:17:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000466 | ||
12:17:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000103 |
