Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:13:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000962 | ||
08:12:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000582 | ||
08:12:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
08:12:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001235 | ||
08:12:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000553 | ||
08:12:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
08:12:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
08:12:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008319 | ||
08:12:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
08:12:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001767 | ||
08:12:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:12:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
08:11:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
08:11:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000268 | ||
08:11:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
08:11:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000559 | ||
08:11:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000911 | ||
08:11:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004804 | ||
08:11:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005656 | ||
08:11:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002381 |
