Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:23:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
12:23:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000062 | ||
12:23:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
12:23:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
12:23:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000696 | ||
12:23:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
12:22:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002258 | ||
12:22:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001503 | ||
12:22:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00014749 | ||
12:22:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000146 | ||
12:22:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002608 | ||
12:22:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
12:22:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
12:22:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
12:22:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001476 | ||
12:22:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000729 | ||
12:21:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003716 | ||
12:21:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014358 | ||
12:21:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
12:21:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001385 |
