Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:01:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001198 | ||
14:01:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013587 | ||
14:01:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001355 | ||
14:01:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002168 | ||
14:01:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001166 | ||
14:01:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001979 | ||
14:01:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000772 | ||
14:01:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000956 | ||
14:01:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
14:01:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
14:01:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
14:00:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001796 | ||
14:00:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000345 | ||
14:00:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001326 | ||
14:00:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:00:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001098 | ||
14:00:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
14:00:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007925 | ||
14:00:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000968 | ||
14:00:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012286 |
