Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:31:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000062 | ||
10:31:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:31:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002452 | ||
10:31:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002708 | ||
10:31:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005121 | ||
10:30:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018534 | ||
10:30:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:30:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001211 | ||
10:30:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00029526 | ||
10:30:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005742 | ||
10:30:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001949 | ||
10:30:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:30:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:30:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000042 | ||
10:30:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014145 | ||
10:30:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00032387 | ||
10:30:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003788 | ||
10:30:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00024187 | ||
10:30:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017465 | ||
10:29:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014148 |
