Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:03:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000772 | ||
11:03:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001742 | ||
11:03:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000237 | ||
11:03:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000666 | ||
11:02:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
11:02:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002445 | ||
11:02:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006428 | ||
11:02:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001039 | ||
11:02:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015287 | ||
11:02:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
11:02:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002906 | ||
11:01:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000535 | ||
11:01:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012023 | ||
11:01:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000039 | ||
11:01:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
11:01:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000965 | ||
11:01:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005405 | ||
11:00:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001521 | ||
11:00:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
11:00:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001249 |
