Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:59:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000573 | ||
16:58:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003186 | ||
16:58:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
16:58:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002622 | ||
16:58:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003989 | ||
16:58:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008406 | ||
16:58:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003566 | ||
16:58:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
16:58:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017064 | ||
16:58:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000569 | ||
16:58:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005582 | ||
16:58:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
16:58:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000269 | ||
16:58:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005848 | ||
16:58:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000327 | ||
16:57:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:57:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00027657 | ||
16:57:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003468 | ||
16:57:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
16:57:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
