Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:52:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000461 | ||
04:52:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
04:52:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001663 | ||
04:52:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:52:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000157 | ||
04:52:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
04:51:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000966 | ||
04:51:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003078 | ||
04:51:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
04:51:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:51:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
04:51:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000374 | ||
04:51:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000721 | ||
04:51:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004378 | ||
04:51:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:51:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007059 | ||
04:51:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001418 | ||
04:50:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:50:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005831 | ||
04:50:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000802 |
