Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:53:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:53:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000262 | ||
22:53:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000355 | ||
22:53:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
22:53:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000744 | ||
22:53:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
22:53:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000056 | ||
22:53:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013285 | ||
22:52:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:52:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001092 | ||
22:52:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000511 | ||
22:52:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001439 | ||
22:52:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000094 | ||
22:52:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000876 | ||
22:52:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013609 | ||
22:52:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:52:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
22:52:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002348 | ||
22:51:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
22:51:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 |
