Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:52:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004372 | ||
17:52:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003862 | ||
17:52:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
17:52:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
17:52:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010565 | ||
17:52:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005684 | ||
17:52:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
17:52:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001603 | ||
17:52:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002766 | ||
17:51:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:51:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016895 | ||
17:51:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
17:51:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003537 | ||
17:51:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001769 | ||
17:51:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00014935 | ||
17:51:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004549 | ||
17:51:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001762 | ||
17:51:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
17:51:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001088 | ||
17:51:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 |
