Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:09:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
11:09:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
11:09:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:09:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
11:09:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003173 | ||
11:09:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001218 | ||
11:08:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
11:08:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
11:08:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009797 | ||
11:08:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
11:08:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002286 | ||
11:08:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
11:08:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012728 | ||
11:08:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000094 | ||
11:08:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000087 | ||
11:07:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000671 | ||
11:07:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000792 | ||
11:07:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000212 | ||
11:07:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000027 | ||
11:07:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000749 |
