Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:46:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000121 | ||
11:46:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
11:46:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000509 | ||
11:46:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:46:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006015 | ||
11:46:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
11:46:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002871 | ||
11:45:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003065 | ||
11:45:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
11:45:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020541 | ||
11:45:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
11:45:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
11:45:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015054 | ||
11:45:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013515 | ||
11:45:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
11:44:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000124 | ||
11:44:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024643 | ||
11:44:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
11:44:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
11:44:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011824 |
