Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:23:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000152 | ||
11:23:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
11:22:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:22:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
11:22:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
11:22:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000452 | ||
11:22:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
11:22:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000865 | ||
11:22:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000571 | ||
11:22:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002705 | ||
11:22:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002197 | ||
11:22:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002692 | ||
11:21:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000884 | ||
11:21:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002208 | ||
11:21:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000441 | ||
11:21:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001105 | ||
11:21:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010578 | ||
11:21:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
11:21:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
11:21:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 |
