Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:56:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000064 | ||
18:55:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
18:55:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000059 | ||
18:55:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014095 | ||
18:55:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:55:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000285 | ||
18:55:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008098 | ||
18:55:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000597 | ||
18:55:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012818 | ||
18:55:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:55:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000578 | ||
18:55:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000444 | ||
18:54:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
18:54:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001311 | ||
18:54:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000346 | ||
18:54:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
18:54:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
18:54:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
18:54:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001956 | ||
18:53:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002615 |
