Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:39:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
15:39:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:39:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
15:39:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
15:39:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010368 | ||
15:38:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
15:38:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
15:38:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:38:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001439 | ||
15:38:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
15:38:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
15:38:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000999 | ||
15:38:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
15:38:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
15:38:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
15:38:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000796 | ||
15:37:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003061 | ||
15:37:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
15:37:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012543 | ||
15:37:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002279 |
