Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:38:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:38:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006035 | ||
01:38:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000865 | ||
01:37:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002038 | ||
01:37:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
01:37:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 | ||
01:37:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000394 | ||
01:37:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:37:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
01:37:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
01:36:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001264 | ||
01:36:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000789 | ||
01:36:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002918 | ||
01:36:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000453 | ||
01:36:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
01:36:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006297 | ||
01:36:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:36:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000374 | ||
01:35:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000289 | ||
01:35:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006114 |
