Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:42:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00017984 | ||
20:42:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001045 | ||
20:42:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00020166 | ||
20:42:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001307 | ||
20:42:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021064 | ||
20:42:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004321 | ||
20:41:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007776 | ||
20:41:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001045 | ||
20:41:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001039 | ||
20:41:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004888 | ||
20:41:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
20:41:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010271 | ||
20:41:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000963 | ||
20:41:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017542 | ||
20:41:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00029026 | ||
20:41:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00042193 | ||
20:41:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013855 | ||
20:41:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00021428 | ||
20:41:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000256 | ||
20:41:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001285 |
