Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:08:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001 | ||
22:08:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000077 | ||
22:08:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003356 | ||
22:08:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
22:08:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
22:07:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000392 | ||
22:07:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001096 | ||
22:07:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:07:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000342 | ||
22:07:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011719 | ||
22:07:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:07:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001011 | ||
22:07:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002743 | ||
22:07:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000539 | ||
22:07:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
22:07:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002686 | ||
22:07:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:07:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:07:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000232 | ||
22:06:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000523 |
