Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:23:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001152 | ||
07:23:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00090388 | ||
07:23:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001957 | ||
07:23:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000634 | ||
07:23:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00061919 | ||
07:23:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015049 | ||
07:23:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004768 | ||
07:22:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
07:22:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000492 | ||
07:22:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
07:22:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001451 | ||
07:22:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004212 | ||
07:22:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024663 | ||
07:22:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004837 | ||
07:22:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000103 | ||
07:22:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013064 | ||
07:22:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000445 | ||
07:22:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016277 | ||
07:22:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006434 | ||
07:21:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 |
