Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:40:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
05:40:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
05:39:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
05:39:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011945 | ||
05:39:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013638 | ||
05:39:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003478 | ||
05:39:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001174 | ||
05:39:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:39:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 | ||
05:39:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000539 | ||
05:38:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
05:38:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
05:38:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000497 | ||
05:38:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000779 | ||
05:38:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001068 | ||
05:38:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
05:37:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000739 | ||
05:37:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
05:37:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
05:37:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 |
