Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:05:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
21:05:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
21:05:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004636 | ||
21:04:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
21:04:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000658 | ||
21:04:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001843 | ||
21:04:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010565 | ||
21:04:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006932 | ||
21:04:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013985 | ||
21:04:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
21:04:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
21:04:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
21:04:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006662 | ||
21:04:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001364 | ||
21:03:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
21:03:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
21:03:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000852 | ||
21:03:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000984 | ||
21:03:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003966 | ||
21:03:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 |
