Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:44:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015876 | ||
03:44:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002156 | ||
03:44:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
03:44:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000692 | ||
03:44:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001622 | ||
03:43:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001755 | ||
03:43:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003017 | ||
03:43:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002103 | ||
03:43:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
03:43:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
03:43:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000185 | ||
03:43:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
03:43:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003856 | ||
03:43:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000689 | ||
03:43:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
03:43:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
03:42:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
03:42:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
03:42:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001234 | ||
03:42:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001217 |
