Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:19:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001527 | ||
23:19:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017138 | ||
23:19:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002371 | ||
23:19:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
23:19:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005719 | ||
23:19:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000607 | ||
23:19:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000465 | ||
23:19:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001832 | ||
23:19:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001573 | ||
23:19:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000905 | ||
23:18:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000071 | ||
23:18:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
23:18:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
23:18:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000074 | ||
23:18:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
23:18:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003235 | ||
23:18:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000783 | ||
23:18:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002231 | ||
23:17:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
23:17:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 |
