Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:13:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
06:13:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001 | ||
06:13:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000786 | ||
06:13:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000531 | ||
06:13:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002193 | ||
06:12:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012949 | ||
06:12:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
06:12:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
06:12:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:12:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000334 | ||
06:12:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
06:11:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
06:11:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000454 | ||
06:11:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:11:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006853 | ||
06:11:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000133 | ||
06:11:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002873 | ||
06:10:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011901 | ||
06:10:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011638 | ||
06:10:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001273 |
