Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:46:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001382 | ||
02:46:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
02:46:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:46:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
02:46:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021538 | ||
02:45:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003465 | ||
02:45:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
02:45:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001717 | ||
02:45:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:45:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
02:45:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000451 | ||
02:44:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001141 | ||
02:44:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004198 | ||
02:44:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:44:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012679 | ||
02:44:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
02:44:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
02:44:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013655 | ||
02:44:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000738 | ||
02:44:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000292 |
