Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:19:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
05:19:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:19:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000398 | ||
05:19:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000005 | ||
05:19:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
05:19:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
05:18:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:18:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
05:18:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013902 | ||
05:18:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001497 | ||
05:18:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 | ||
05:18:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012103 | ||
05:18:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
05:18:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 | ||
05:17:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
05:17:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001232 | ||
05:17:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013642 | ||
05:17:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
05:17:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
05:17:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002933 |
